Câu 1 : Chúc năm mới sức khỏe dồi dào, ấm no, yên vui.
(Wishing you a new year filled with abundant health, prosperity, and joy.)
Câu 2: Bốn mùa mạnh khỏe, quanh năm sung túc.
(Wish you 4 seasons of good health and all year round with a life of wealth.)
Câu 3: Sức khỏe bền bỉ, công danh hết ý, tiền vào bạc tỉ, tiền ra ri rỉ, tình yêu thỏa chí, vạn sự như ý, luôn cười hi hi,…
(Wishing you enduring health, outstanding success, wealth in the billions, gentle spending, fulfilling love, and boundless happiness, always smile hihi,…)
Câu 4: Chúc sếp và gia đình năm mới dồi dào sức khỏe, hạnh phúc và đạt được nhiều thành công.
(Wishing you and your family abundant health, happiness, and great success in the new year.)
Câu 5: Chúc bạn một năm gặt hái được thành công, thịnh vượng vĩnh cửu.
(May you achieve success and everlasting prosperity this year.)
Câu 6: Năm mới càng sung sức, không bực tức, không đau nhức, gấp đôi lợi tức, tiền vào thơm phức.
(A new year of vitality: no anger, no aches, double the income, and prosperity that smells sweet!)
Câu 7: Năm mới, chúc bạn sắc đẹp tuyệt vời, tiền vô phơi phới, người yêu không cần tìm cũng tự tới.
(In the new year, may you be radiant with beauty, flooded with wealth, and have a love that finds you effortlessly.)
Phần 2: Câu chúc 6 chữ
(Six-Word Blessings)
– Lộc thịnh viên – Tài thăng hoa
(Flourishing fortune – Wealth blossoms)
– Phúc tháng ngày – Vạn điều tốt
(Blessings every day – All things good)
– An khang thọ – Gia đình vui
(Peaceful health – Happy family)
– Trẻ đẹp khỏe – Thành công nhanh
(Youthful, beautiful, healthy – Quick success)
– Hạnh phúc lớn – Thành công cao
(Great happiness – High achievements)
– Tâm luôn vui – Sống hạnh phúc
(Heart always joyful – Happy life)
– May mắn đầy – Tài phúc lớn
(Full of luck – Great blessings and fortune)
– Ngày mới vui – Sức khoẻ đến
(Joyful new days – Health arrives)
– Tài đức đầy – Cuộc sống vui
(Full of wealth and virtue – Joyful life)
– Xuân ghé sang – Mừng tết đến
(Spring arrives – Celebrate Tet)
– Phước tài đủ – Xuân tràn đầy
(Abundant blessings and fortune – A fulfilling spring)
Phần 3: Từ vựng (Vocabularies)
– Sức khỏe: Health
– Dồi dào : Abundant
– Ấm no : Prosperity
– Yên vui : Joyful peace
– Mạnh khỏe : Healthy
– Sung túc : Affluence
– Sức khỏe bền bỉ : Enduring health
– Công danh : Career success
– Hết ý : Outstanding
– Thỏa chí : Satisfied desire
– Vạn sự như ý : All wishes come true
– Dồi dào : Abundant
– Hạnh phúc : Happiness
– Gặt hái : Reap (as in success or achievements)
– Thịnh vượng : Prosperity
– Vĩnh cửu : Everlasting
– Sung sức : Energetic
– Bực tức : Anger
– Đau nhức : Aches
– Lợi tức : Profit
– Thơm phức : Delightfully fragrant (metaphor for prosperity)